Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trọng điểm" (1)
trọng điểm
Tiếng Anh
Tính từkey, focal, important
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
This is a key economic zone for the entire country.
Từ liên quan "trọng điểm" (1)
dự án trọng điểm
Tiếng Anh
Cụm từKey project, major project
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
This is one of the nation's key projects.
Cụm từ "trọng điểm" (2)
Đây là khu vực kinh tế trọng điểm của cả nước.
This is a key economic zone for the entire country.
Đây là một trong những dự án trọng điểm của quốc gia.
This is one of the nation's key projects.
